ĐZ 14251440060
cho Shacman
| Kích thước: | |
|---|---|
| Tình trạng sẵn có: | |
| Số lượng: | |

| Bảng thông tin bộ phận giảm xóc túi khí cabin phía sau | |
| Loại | Chi tiết |
| Tên một phần | Giảm xóc túi khí phía sau Cab |
| Mô hình phần | WG1642241020 |
| Xi lanh chính/Thanh piston | Được làm bằng thép hoặc sắt rèn có độ bền kéo cao, với lớp ngoài thường được mạ crom hoặc được làm cứng để tăng cường khả năng chống va đập và độ bền mỏi, ngăn ngừa biến dạng dưới áp suất cao. |
| Vỏ ngoài và đầu nối | Chủ yếu là sắt hoặc thép đúc, được mạ kẽm hoặc phủ lớp chống ăn mòn để chống rỉ sét trong môi trường khắc nghiệt ngoài trời (như mưa, phun muối). |
| Chất liệu thân chính | Được làm bằng cao su tự nhiên hoặc cao su nitrile có độ đàn hồi cao. |
| Lớp gia cố | Nhiều lớp vải hoặc dây nylon được nhúng bên trong túi khí. Cấu trúc 'da nylon' này đảm bảo túi khí có khả năng chống rách và độ dẻo dai cực cao khi chịu áp lực cao. |
| Con dấu | Phớt polyurethane nhiều lớp hoặc cao su hiệu suất cao ngăn ngừa rò rỉ dầu thủy lực bên trong hoặc khí nén. |
| Trung bình giảm xóc | Được làm đầy bằng dầu thủy lực có độ nhớt cao, ổn định nhiệt, duy trì hiệu suất giảm chấn ổn định ngay cả khi chịu ma sát ở nhiệt độ cao. |
| Cấu trúc lót bên trong | Phần piston thường bao gồm một piston được bọc cao su để giảm ma sát với xi lanh bên trong và kéo dài tuổi thọ. |
| Ống lót | Thường được làm bằng cao su hoặc polyurethane có độ bền cao, dùng để đệm tại các điểm kết nối và giảm ma sát tác động trực tiếp giữa các bộ phận kim loại. |

![]() |
![]() |
![]() |

Đặc tính hiệu suất
1. Công nghệ giảm rung tổng hợp
Bộ phận này không phải là lò xo đơn hay giảm xóc mà là thiết kế tích hợp kết hợp túi khí (lò xo khí) và giảm xóc thủy lực. Cơ chế lọc kép 'không khí + thủy lực' này sử dụng khả năng nén của không khí để hấp thụ các rung động tần số cao nhỏ, đồng thời giảm bớt các va chạm đáng kể, nghiêm trọng thông qua giảm chấn dầu thủy lực.
2. Điều chỉnh thích ứng động
Chiều cao không đổi: Được sử dụng cùng với van điều khiển độ cao, nó tự động phồng lên và xẹp xuống dựa trên tải trọng của cabin (chẳng hạn như trọng lượng của người lái hoặc tải trọng của giường ngủ), đảm bảo cabin vẫn ở mức tối ưu.
Độ cứng linh hoạt: Độ cứng của túi khí tăng theo áp suất không khí. Trên đường gập ghềnh hoặc khi phanh gấp, túi khí mang lại sự hỗ trợ mạnh mẽ hơn, ngăn cabin bị nghiêng hoặc lăn quá mức.
3. Vật liệu có độ bền cao và quy trình sản xuất
Màng có độ bền cao: Phần túi khí sử dụng cấu trúc vải nylon gia cố nhiều lớp, có khả năng chống mỏi và chống chịu thời tiết tuyệt vời, cho phép hoạt động bình thường trong môi trường khắc nghiệt từ -40oC đến 70oC.
Bảo vệ chống ăn mòn: Thanh piston giảm xóc được mạ crom chính xác, vỏ ngoài sử dụng sơn chống ăn mòn hoặc mạ kẽm, chống lại sự xói mòn của nước mưa, phun muối và bùn cát trên đường một cách hiệu quả.
4. Giảm mệt mỏi đáng kể và tăng sự thoải mái: Là phần hỗ trợ quan trọng từ phía sau cho hệ thống 'hệ thống treo bốn điểm', nó có thể giảm lực tác động truyền tới cabin từ 60% -80%. Điều này không chỉ trực tiếp làm giảm mỏi cột sống của người lái mà còn bảo vệ các bộ phận điện tử chính xác như bảng điều khiển trung tâm và hệ thống điện khỏi bị lỏng và hỏng do rung lâu dài.
![]() |
![]() |